giặt là
Định nghĩa
- Động từ:
- Giặt và là (ủi) quần áo: Chỉ hành động làm sạch quần áo (giặt) sau đó dùng nhiệt và áp lực để làm phẳng, tạo nếp cho chúng (là). Đây là một công việc gia đình hoặc dịch vụ hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cuối tuần, chị ấy dành cả buổi sáng để giặt là quần áo cho cả nhà.
- Khách sạn này có dịch vụ giặt là rất nhanh và chuyên nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "công việc giặt là": chỉ chung công việc, hoạt động giặt và là quần áo.
- Công việc giặt là chiếm khá nhiều thời gian của các bà nội trợ.
- "tiệm giặt là" / "cửa hàng giặt là": chỉ cơ sở kinh doanh dịch vụ giặt và là quần áo.
- Anh ấy gửi áo vest ra tiệm giặt là để đảm bảo phẳng đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Giặt ủi: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động giặt và là quần áo. "Ủi" là từ phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam.
- Giặt (động từ): Chỉ riêng hành động làm sạch quần áo, chưa bao gồm việc là.
- Là (ủi) (động từ): Chỉ riêng hành động dùng bàn là để làm phẳng quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Giặt ủi: (như giải thích ở trên).
- Giặt giũ: Thường nhấn mạnh đến việc giặt, có thể chưa bao hàm nghĩa "là" một cách rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Giặt là" là một từ ghép đẳng lập, kết hợp hai công việc thường đi liền với nhau. Từ này được dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Trong một số ngữ cảnh, "giặt là" có thể được hiểu là một danh từ chỉ (như trong "dịch vụ giặt là"), mặc dù bản chất từ loại chính là động từ.